Dipotassium EDTA vs SODIUM PHYTATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H14K2N2O8
Khối lượng phân tử
368.42 g/mol
CAS
2001-94-7
CAS
14306-25-3 / 34367-89-0
| Dipotassium EDTA DIPOTASSIUM EDTA | SODIUM PHYTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dipotassium EDTA | SODIUM PHYTATE |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất chelating, nhưng Dipotassium EDTA có khối lượng phân tử nhẹ hơn và trong một số trường hợp có thể được hấp thụ tốt hơn. Tetrasodium EDTA lại thường được ưa chuộng hơn trong các sản phẩm nước nhẹ.