Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate (Matrixyl 3000) vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C23H37N5O7
Khối lượng phân tử
495.6 g/mol
CAS
-
CAS
9004-61-9
| Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate (Matrixyl 3000) DIPEPTIDE DIAMINOBUTYROYL BENZYLAMIDE DIACETATE | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate (Matrixyl 3000) | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic acid chủ yếu giữ ẩm bề mặt, trong khi Matrixyl 3000 kích thích sản xuất collagen nội sinh. Chúng có cơ chế tác động khác nhau nhưng hoạt động rất tốt khi kết hợp.
So sánh thêm
Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate (Matrixyl 3000) vs glycerinDipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate (Matrixyl 3000) vs niacinamideDipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate (Matrixyl 3000) vs vitamin-c-ascorbic-acidHyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptides