Dipentaerythrityl Tetrabehenate/Polyhydroxystearate vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

111-01-3

Dipentaerythrityl Tetrabehenate/Polyhydroxystearate

DIPENTAERYTHRITYL TETRABEHENATE/POLYHYDROXYSTEARATE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtDipentaerythrityl Tetrabehenate/PolyhydroxystearateSqualane
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score1/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm lâu dài và sâu cho da
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của làn da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da và giảm mất nước
  • Giúp da mềm mại, liền mịn mà không gây bết dính
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ý
  • Có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở những người có da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Người da nhạy cảm cần patch test trước khi sử dụng rộng rãi
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Squalane là một emollient nhẹ và nhanh hấp thụ, trong khi Dipentaerythrityl Tetrabehenate/Polyhydroxystearate cung cấp ẩm sâu hơn nhưng có kết cấu hơi nặng hơn.