Didecyltetradecanoate dioctadecanyl vs Cetyl Palmitate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C82H162O4

Khối lượng phân tử

1212.2 g/mol

Công thức phân tử

C32H64O2

Khối lượng phân tử

480.8 g/mol

CAS

540-10-3

Didecyltetradecanoate dioctadecanyl

DIOCTADECANYL DIDECYLTETRADECANOATE

Cetyl Palmitate

CETYL PALMITATE

Tên tiếng ViệtDidecyltetradecanoate dioctadecanylCetyl Palmitate
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score1/10
Gây mụn2/53/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bám dính của sản phẩm
  • Tăng khả năng giữ ẩm cho da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước từ biểu bì
  • Giúp sản phẩm phân tán đều trên da
  • Tạo lớp bảo vệ ẩm hiệu quả trên da
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Giảm mất nước qua biểu bì (TEWL)
  • Tăng cảm nhận mịn của sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Có thể gây cảm giác nặng nề nếu sử dụng nồng độ cao
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là ester emollient, nhưng Didecyltetradecanoate dioctadecanyl có chuỗi carbon dài hơn, mang lại độ bám dính và bảo vệ ẩm tốt hơn. Cetyl palmitate có khả năng hòa tan dễ dàng hơn.