Dimethyltolylamine vs XYLENE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H13N
Khối lượng phân tử
135.21 g/mol
CAS
99-97-8
CAS
1330-20-7 / 95-47-6 / 108-38-3
| Dimethyltolylamine DIMETHYLTOLYLAMINE | XYLENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethyltolylamine | XYLENE |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | 6/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | — | Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất dung môi/điều chỉnh độ pH trong sơn móng, nhưng xylene là chất dung môi hữu cơ trong khi dimethyltolylamine là chất kiềm