Dimethyltolylamine vs Toluene (Toluen)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H13N

Khối lượng phân tử

135.21 g/mol

CAS

99-97-8

Công thức phân tử

C7H8

Khối lượng phân tử

92.14 g/mol

CAS

108-88-3

Dimethyltolylamine

DIMETHYLTOLYLAMINE

Toluene (Toluen)

TOLUENE

Tên tiếng ViệtDimethyltolylamineToluene (Toluen)
Phân loạiKhácChống oxy hoá
EWG Score6/108/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Cải thiện độ bền và sự bám dính của sơn móng
  • Điều chỉnh độ pH công thức sơn
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm
  • Giúp sơn móng có kết cấu mịn và bóng mượt hơn
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan và ổn định các thành phần mỹ phẩm
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của công thức vào da
  • Tính chất chống oxy hóa giúp bảo vệ chống lại tổn thương gốc tự do
  • Giúp tăng độ bền và tuổi thọ sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Cần tránh hít phải hoặc tiếp xúc với mắt trong quá trình sử dụng
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người da nhạy cảm nếu dùng thường xuyên
  • Có nguy cơ gây kích ứng da và các vấn đề về hô hấp nếu tiếp xúc lâu dài
  • Nghi ngờ gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh và khả năng sinh sản ở nồng độ cao
  • Được WHO phân loại là có khả năng gây hại cho sức khỏe con người
  • Không nên sử dụng cho da nhạy cảm hoặc trẻ em