Dimethyltolylamine vs CAMPHOR
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H13N
Khối lượng phân tử
135.21 g/mol
CAS
99-97-8
CAS
464-49-3 / 76-22-2
| Dimethyltolylamine DIMETHYLTOLYLAMINE | CAMPHOR | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethyltolylamine | CAMPHOR |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | 6/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | — | Che mùi |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Camphor có tính kháng khuẩn và làm lạnh, trong khi dimethyltolylamine chỉ có tính điều chỉnh pH