Dimethylcyclohexyl Ethylcarbamate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1242165-21-4

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Dimethylcyclohexyl Ethylcarbamate

DIMETHYLCYCLOHEXYL ETHYLCARBAMATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtDimethylcyclohexyl EthylcarbamateDimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm ẩm và mềm mại của da
  • Tạo cảm giác mịn màng và không bết dính
  • Giúp da giữ độ ẩm tự nhiên lâu hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thích hợp
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Một số cá nhân có thể cảm thấy nhẹ nhàng trên da (hiếm gặp)
  • Dữ liệu an toàn dài hạn vẫn còn hạn chế trong công bố khoa học
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là silicone có cảm giác mịn và bong bóng, trong khi dimethylcyclohexyl ethylcarbamate có cảm giác nhẹ hơn và dễ hòa tan hơn vào da