Dimethylcyclohexyl Ethylcarbamate vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1242165-21-4

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

1679-53-4

Dimethylcyclohexyl Ethylcarbamate

DIMETHYLCYCLOHEXYL ETHYLCARBAMATE

Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

Tên tiếng ViệtDimethylcyclohexyl EthylcarbamateAxit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm ẩm và mềm mại của da
  • Tạo cảm giác mịn màng và không bết dính
  • Giúp da giữ độ ẩm tự nhiên lâu hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thích hợp
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mượt da
  • Tăng cường chức năng rào chắn da
  • Có tính chất điều hòa nhẹ nhàng
  • Hỗ trợ độ đàn hồi da
Lưu ý
  • Một số cá nhân có thể cảm thấy nhẹ nhàng trên da (hiếm gặp)
  • Dữ liệu an toàn dài hạn vẫn còn hạn chế trong công bố khoa học
An toàn