Dimethylcyclohexyl Ethylcarbamate vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1242165-21-4

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Dimethylcyclohexyl Ethylcarbamate

DIMETHYLCYCLOHEXYL ETHYLCARBAMATE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtDimethylcyclohexyl Ethylcarbamate1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm ẩm và mềm mại của da
  • Tạo cảm giác mịn màng và không bết dính
  • Giúp da giữ độ ẩm tự nhiên lâu hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thích hợp
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Một số cá nhân có thể cảm thấy nhẹ nhàng trên da (hiếm gặp)
  • Dữ liệu an toàn dài hạn vẫn còn hạn chế trong công bố khoa học
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức