Dimethyl Phenethyl Butyrate vs Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H20O2
Khối lượng phân tử
220.31 g/mol
CAS
10094-34-5
CAS
13786-79-3 / 71735-79-0
| Dimethyl Phenethyl Butyrate DIMETHYL PHENETHYL BUTYRATE | Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) 1,5,9-TRIMETHYL-OXABICYCLOTRIDECADIENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethyl Phenethyl Butyrate | Oxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Dimethyl Phenethyl Butyrate vs hexyl-cinnamalDimethyl Phenethyl Butyrate vs benzyl-benzoateDimethyl Phenethyl Butyrate vs benzyl-acetateOxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) vs geraniolOxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) vs linaloolOxabicyclotridecadiene trimethyl (Odoramide) vs cedryl-acetate