Dimetyl Oxobenzdioxasilanе vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H10O3Si

Khối lượng phân tử

194.26 g/mol

CAS

17902-57-7

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Dimetyl Oxobenzdioxasilanе

DIMETHYL OXOBENZO DIOXASILANE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtDimetyl OxobenzdioxasilanеDimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Tạo cảm giác mịn mượt và mềm mại cho làn da
  • Giúp làm mịn bề mặt da và giảm sự khô ráp
  • Tạo độ bóng tự nhiên mà không làm da bị nhờn
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm trong một số trường hợp
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do đây là thành phần tương đối mới
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là dẫn xuất silicon, nhưng dimethicone là một chất có phân tử lớn hơn tạo lớp bảo vệ dày hơn, trong khi dimethyl oxobenzo dioxasilane nhẹ hơn và cho cảm giác tự nhiên hơn