Dimetyl Oxobenzdioxasilanе vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H10O3Si
Khối lượng phân tử
194.26 g/mol
CAS
17902-57-7
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Dimetyl Oxobenzdioxasilanе DIMETHYL OXOBENZO DIOXASILANE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimetyl Oxobenzdioxasilanе | Dimethicone |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là dẫn xuất silicon, nhưng dimethicone là một chất có phân tử lớn hơn tạo lớp bảo vệ dày hơn, trong khi dimethyl oxobenzo dioxasilane nhẹ hơn và cho cảm giác tự nhiên hơn