Dimethyl Oxalate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H6O4

Khối lượng phân tử

118.09 g/mol

CAS

553-90-2

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Dimethyl Oxalate

DIMETHYL OXALATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtDimethyl OxalateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp ổn định các công thức chứa ion kim loại thông qua hoạt động chelating
  • Cải thiện tính mềm mại và độ dẻo dai của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các thành phần khó tan
  • Hỗ trợ bảo quản công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng nồng độ vượt quá khuyến cáo do có tính chất hoạt chất hóa học mạnh
  • Ít được nghiên cứu về an toàn dài hạn trong mỹ phẩm tiêu dùng
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô