Dimethyl Hydrogenated Tallowamine vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
61788-95-2
CAS
56-81-5
| Dimethyl Hydrogenated Tallowamine DIMETHYL HYDROGENATED TALLOWAMINE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethyl Hydrogenated Tallowamine | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 5/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Dưỡng tóc | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|