Dimethyl Hydrogenated Tallowamine vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61788-95-2

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Dimethyl Hydrogenated Tallowamine

DIMETHYL HYDROGENATED TALLOWAMINE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtDimethyl Hydrogenated Tallowamine1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngNhũ hoá, Dưỡng tóc
Lợi ích
  • Khử tĩnh điện hiệu quả, giúp tóc mềm mượt và dễ chải xỏ
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm của tóc, tăng cường khả năng chứa ẩm
  • Ổn định công thức nhũ tương, tăng độ bền lâu của sản phẩm
  • Giúp tóc bóng mượt, có lớp phủ bảo vệ trên bề mặt tóc
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng tích tụ trên tóc nếu dùng quá thường xuyên, gây tóc nặng và cứng
  • Có nguồn gốc từ động vật, không phù hợp với các sản phẩm vegan
  • Có khả năng gây mụn nếu tiếp xúc trực tiếp với da mặt ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương