Dimethyl Capramide (N,N-Dimethyl Decanamide) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H25NO

Khối lượng phân tử

199.33 g/mol

CAS

14433-76-2

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Dimethyl Capramide (N,N-Dimethyl Decanamide)

DIMETHYL CAPRAMIDE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtDimethyl Capramide (N,N-Dimethyl Decanamide)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ ổn định乳化 của các công thức phức tạp
  • Hoạt động như dung môi cho các hoạt chất khó hòa tan
  • Tăng cảm giác mềm mại và mịn màng trên da
  • Giúp cải thiện khả năng hấp thu của các hoạt chất khác
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương