Dimethoxytolyl Propylresorcinol (DPTM) vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H22O4
Khối lượng phân tử
302.4 g/mol
CAS
869743-37-3
CAS
9004-61-9
| Dimethoxytolyl Propylresorcinol (DPTM) DIMETHOXYTOLYL PROPYLRESORCINOL | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethoxytolyl Propylresorcinol (DPTM) | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |