Dimethiconol Hydroxystearate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

133448-13-2

CAS

56-81-5

Dimethiconol Hydroxystearate

DIMETHICONOL HYDROXYSTEARATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtDimethiconol HydroxystearateGlycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và tạo cảm giác mịn màng trên da
  • Giảm mất nước qua biểu bì (TEWL) nhờ lớp bảo vệ silicon
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giúp các thành phần hoạt chất khác thẩm thấu tốt hơn vào da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu (rating comedogenic 2)
  • Có thể gây kích ứng ở những người rất nhạy cảm với silicon
  • Có thể để lại lớp phủ dày nếu sử dụng quá liều hoặc kết hợp quá nhiều sản phẩm chứa silicon
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da