Dimethiconol Hydroxystearate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

133448-13-2

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Dimethiconol Hydroxystearate

DIMETHICONOL HYDROXYSTEARATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtDimethiconol HydroxystearateDimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score3/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và tạo cảm giác mịn màng trên da
  • Giảm mất nước qua biểu bì (TEWL) nhờ lớp bảo vệ silicon
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giúp các thành phần hoạt chất khác thẩm thấu tốt hơn vào da
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu (rating comedogenic 2)
  • Có thể gây kích ứng ở những người rất nhạy cảm với silicon
  • Có thể để lại lớp phủ dày nếu sử dụng quá liều hoặc kết hợp quá nhiều sản phẩm chứa silicon
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là một silicon truyền thống, chỉ có khả năng tạo lớp phủ bảo vệ mà không cung cấp dưỡng chất. Dimethiconol Hydroxystearate kết hợp khả năng bảo vệ của dimethicone với khả năng dưỡng ẩm của hydroxystearate, làm cho nó hiệu quả hơn.