Dimethiconol Hydroxystearate vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

133448-13-2

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Dimethiconol Hydroxystearate

DIMETHICONOL HYDROXYSTEARATE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtDimethiconol HydroxystearateButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài và tạo cảm giác mịn màng trên da
  • Giảm mất nước qua biểu bì (TEWL) nhờ lớp bảo vệ silicon
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giúp các thành phần hoạt chất khác thẩm thấu tốt hơn vào da
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu (rating comedogenic 2)
  • Có thể gây kích ứng ở những người rất nhạy cảm với silicon
  • Có thể để lại lớp phủ dày nếu sử dụng quá liều hoặc kết hợp quá nhiều sản phẩm chứa silicon
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh