Dimethicone vs Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
Công thức phân tử
C10H13NO3S2
Khối lượng phân tử
259.3 g/mol
CAS
60752-63-8
| Dimethicone DIMETHICONE | Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl THENOYL METHIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất làm mềm tóc, nhưng Thenoyl Methionate là thành phần tự nhiên hơn từ amino acid, trong khi Dimethicone là silicone tổng hợp. Thenoyl Methionate cung cấp dưỡng chất bổ sung, trong khi Dimethicone tạo lớp bảo vệ mịn màng hơn.