Dimethicone vs Copolymer Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| Dimethicone DIMETHICONE | Copolymer Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate SODIUM ACRYLATE/SODIUM ACRYLOYLDIMETHYL TAURATE COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Copolymer Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone ổn định乳化và tạo độ mịn, nhưng chỉ hoạt động trên bề mặt da, còn copolymer này có khả năng tạo hàng rào nước tốt hơn. Cả hai đều không gây kích ứng.