Dimethicone vs Copolymer Propylene Glycol Diricinoleate/IPDI
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
351425-00-8
| Dimethicone DIMETHICONE | Copolymer Propylene Glycol Diricinoleate/IPDI PROPYLENE GLYCOL DIRICINOLEATE/IPDI COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Copolymer Propylene Glycol Diricinoleate/IPDI |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Silicone cũng tạo màng trên da nhưng sẽ không tan trong nước, trong khi copolymer này tương thích tốt hơn với công thức aqueous. Silicone có cảm giác slip (mượt) hơn, copolymer tạo độ căng và hold lâu hơn.