Dimethicone vs PPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
CAS
9003-13-8
| Dimethicone DIMETHICONE | PPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether) PPG-26 BUTYL ETHER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | PPG-26 Butyl Ether (Polyoxypropylene Butyl Ether) |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là một silicone tạo lớp bảo vệ dày hơn, trong khi PPG-26 Butyl Ether nhẹ hơn. PPG-26 Butyl Ether cho phép da 'thở' tốt hơn, nhưng Dimethicone cung cấp lớp bảo vệ bền vững hơn.