Dimethicone vs Kali perfluorohexyl ethyl phosphate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
CAS
1224952-82-2
| Dimethicone DIMETHICONE | Kali perfluorohexyl ethyl phosphate POTASSIUM PERFLUOROHEXYL ETHYLPHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Kali perfluorohexyl ethyl phosphate |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều tạo lớp bảo vệ, nhưng dimethicone là silicone thông thường trong khi đây là hợp chất fluorhóa đặc biệt