Dimethicone vs PEG-3 Tallow Aminopropylamine / Chất điều hòa tĩnh điện từ mỡ động vật
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
CAS
90367-27-4
| Dimethicone DIMETHICONE | PEG-3 Tallow Aminopropylamine / Chất điều hòa tĩnh điện từ mỡ động vật PEG-3 TALLOW AMINOPROPYLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | PEG-3 Tallow Aminopropylamine / Chất điều hòa tĩnh điện từ mỡ động vật |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là polymer silicone dùng để tạo độ mịn và bảo vệ, nhưng không nhũ hóa. PEG-3 Tallow Aminopropylamine vừa nhũ hóa vừa khử tĩnh điện. Cả hai có thể kết hợp tốt để tăng hiệu quả.
So sánh thêm
Dimethicone vs hyaluronic-acidDimethicone vs niacinamideDimethicone vs glycerinPEG-3 Tallow Aminopropylamine / Chất điều hòa tĩnh điện từ mỡ động vật vs glycerinPEG-3 Tallow Aminopropylamine / Chất điều hòa tĩnh điện từ mỡ động vật vs cetyl-alcoholPEG-3 Tallow Aminopropylamine / Chất điều hòa tĩnh điện từ mỡ động vật vs panthenol