Dimethicone vs Methyltrimethoxysilane (Silane ba methoxy)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
Công thức phân tử
C4H12O3Si
Khối lượng phân tử
136.22 g/mol
CAS
1185-55-3
| Dimethicone DIMETHICONE | Methyltrimethoxysilane (Silane ba methoxy) METHYLTRIMETHOXYSILANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Methyltrimethoxysilane (Silane ba methoxy) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất tạo màng silicone, nhưng methyltrimethoxysilane có khả năng tạo lớp polymer bền vững hơn thông qua phản ứng hóa học, trong khi dimethicone chỉ tạo lớp bảo vệ vật lý