Dimethicone vs Laureth-2 Benzoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Công thức phân tử

C23H38O4

Khối lượng phân tử

378.5 g/mol

Dimethicone

DIMETHICONE

Laureth-2 Benzoate

LAURETH-2 BENZOATE

Tên tiếng ViệtDimethiconeLaureth-2 Benzoate
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daLàm mềm da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Làm mềm và mượt da, giảm khô ráp
  • Tăng độ ẩm và giữ nước cho da
  • Cải thiện độ co giãn và elasticity của da
  • Giúp các thành phần khác thấm sâu hơn vào da
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có khả năng gây mụn ở những người da dễ nhạy cảm với laureth (Comedogenic Rating 2)
  • Thành phần này chứa ethylene oxide, có thể chứa 1,4-dioxane (tạp chất tiềm ẩn)
  • Hiếm gặp tình trạng dị ứng nhưng có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm

Nhận xét

Dimethicone là silicone occlusive, tạo lớp bảo vệ nặng hơn. Laureth-2 Benzoate nhẹ hơn, có khả năng hút nước. Dimethicone không chuyển hoá thành nước, còn Laureth-2 Benzoate dễ thẩm thấu hơn.