Dimethicone vs Isopropylphthalimide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Công thức phân tử

C11H11NO2

Khối lượng phân tử

189.21 g/mol

CAS

304-17-6

Dimethicone

DIMETHICONE

Isopropylphthalimide

ISOPROPYLPHTHALIMIDE

Tên tiếng ViệtDimethiconeIsopropylphthalimide
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score3/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daDưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn của da
  • Tăng khả năng hấp thụ và phân tán các thành phần khác
  • Giúp công thức ổn định và bền vững hơn
  • Tạo cảm giác êm ái trên da
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Thông tin an toàn dài hạn còn hạn chế

Nhận xét

Cả hai đều là chất điều hòa da, nhưng dimethicone là silicon tạo lớp bảo vệ mượt mà, trong khi isopropylphthalimide là chất hóa học hữu cơ hoạt động như dung môi