Dimethicone vs Isopropylphthalimide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
Công thức phân tử
C11H11NO2
Khối lượng phân tử
189.21 g/mol
CAS
304-17-6
| Dimethicone DIMETHICONE | Isopropylphthalimide ISOPROPYLPHTHALIMIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Isopropylphthalimide |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất điều hòa da, nhưng dimethicone là silicon tạo lớp bảo vệ mượt mà, trong khi isopropylphthalimide là chất hóa học hữu cơ hoạt động như dung môi