Dimethicone vs Isoamyl Cocoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Dimethicone

DIMETHICONE

Isoamyl Cocoate

ISOAMYL COCOATE

Tên tiếng ViệtDimethiconeIsoamyl Cocoate
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Làm mịn và mềm mại da nhờ tính chất emollient tự nhiên
  • Cải thiện độ lan toả của công thức mỹ phẩm
  • Tạo lớp bảo vệ nhẹ mà không gây tắc nghẽn lỗ chân lông
  • Giúp stabilize các công thức kem và lotion
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở người có da nhạy cảm nếu sử dụng với nồng độ cao
  • Người allergic với dầu dừa nên thử patch test trước khi sử dụng
  • Có thể làm da bóng dầu ở các vùng đã bóng mặn nếu sử dụng quá liều

Nhận xét

Isoamyl Cocoate là thành phần gốc từ dầu trong khi Dimethicone là silicone. Isoamyl Cocoate cảm giác tự nhiên hơn nhưng Dimethicone ổn định hơn.