Dimethicone vs Ethyl ether hydroxystearyl cetyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
Công thức phân tử
C34H70O2
Khối lượng phân tử
510.9 g/mol
CAS
-
| Dimethicone DIMETHICONE | Ethyl ether hydroxystearyl cetyl HYDROXYSTEARYL CETYL ETHER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Ethyl ether hydroxystearyl cetyl |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Hydroxystearyl Cetyl Ether là ether lipophilic tự nhiên hơn, trong khi dimethicone là silicone tổng hợp, cả hai đều giúp cải thiện kết cấu nhưng dimethicone có hiệu ứng làm mềm mịn cao hơn