Dimethicone vs Hydroxyethyl Methyltolylamine / 2-(N-Methyl-p-Toluidino)Ethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Công thức phân tử

C10H15NO

Khối lượng phân tử

165.23 g/mol

CAS

2842-44-6

Dimethicone

DIMETHICONE

Hydroxyethyl Methyltolylamine / 2-(N-Methyl-p-Toluidino)Ethanol

HYDROXYETHYL METHYLTOLYLAMINE

Tên tiếng ViệtDimethiconeHydroxyethyl Methyltolylamine / 2-(N-Methyl-p-Toluidino)Ethanol
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Tạo màng bảo vệ và giữ ẩm trên bề mặt móng
  • Tăng độ bóng tự nhiên và giúp móng trông khỏe hơn
  • Cải thiện độ cứng và độ bền của móng
  • Giúp sơn móng bám tốt hơn và kéo dài tuổi thọ của màu
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng ở da xung quanh móng ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt để tránh gây khó chịu
  • Một số người có thể bị dị ứng với thành phần này

Nhận xét

Cả hai đều là các chất tạo màng, nhưng Hydroxyethyl Methyltolylamine có thêm tính chất điều hòa móng, trong khi Dimethicone chủ yếu là một chất làm mềm da mạnh mẽ