Dimethicone vs Ester Hydroxybutyl Methacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

CAS

13159-51-8

Dimethicone

DIMETHICONE

Ester Hydroxybutyl Methacrylate

HYDROXYBUTYL METHACRYLATE

Tên tiếng ViệtDimethiconeEster Hydroxybutyl Methacrylate
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững, giúp sản phẩm lâu trôi trên da
  • Cải thiện độ bám của các công thức nước và emulsion
  • Tăng độ mềm mại và vẻ ngoài ửng hồng của da sau sử dụng
  • Không gây tắc lỗ hoặc cảm giác dày nặng, thích hợp cho tất cả loại da
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng cho da rất nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Cần kiểm tra phản ứng dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này