Dimethicone vs Copolymer Polybutadiene Hydro Hóa/Glycol/HDI

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Dimethicone

DIMETHICONE

Copolymer Polybutadiene Hydro Hóa/Glycol/HDI

HYDROGENATED POLYBUTADIENE/GLYCOL/HDI COPOLYMER

Tên tiếng ViệtDimethiconeCopolymer Polybutadiene Hydro Hóa/Glycol/HDI
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ độ ẩm hiệu quả
  • Cải thiện độ bền và độ lâu trôi của sản phẩm makeup
  • Mang lại cảm giác mịn màng, ẩm mượt cho da
  • Tăng cường tính ổn định của công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Tiềm ẩn rủi ro từ isocyanate residual nếu quy trình sản xuất không tốt
  • Có thể che phủ da quá dày, ảnh hưởng đến khả năng hô hấp tự nhiên của da

Nhận xét

Cả hai đều tạo màng bảo vệ mịn màng trên da. Silicone nhanh khô hơn và có cảm giác nhẹ hơn, trong khi copolymer này cung cấp độ ẩm tốt hơn nhờ nhóm glycol.