Dimethicone vs Ethyl Hydroxymethyl Oleyl Oxazoline
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
Công thức phân tử
C23H43NO2
Khối lượng phân tử
365.6 g/mol
CAS
68140-98-7
| Dimethicone DIMETHICONE | Ethyl Hydroxymethyl Oleyl Oxazoline ETHYL HYDROXYMETHYL OLEYL OXAZOLINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Ethyl Hydroxymethyl Oleyl Oxazoline |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất điều hòa tóc mạnh, nhưng Ethyl Hydroxymethyl Oleyl Oxazoline dựa trên nguồn tự nhiên hơn (axit oleic), trong khi dimethicone là silicone tổng hợp hoàn toàn. Oxazoline có xu hướng nhẹ hơn và ít để lại cảm giác bã khi tích tụ.