Dimethicone vs Disoyoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate (Chất điều hòa tóc từ dầu đậu nành)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
CAS
223239-87-0
| Dimethicone DIMETHICONE | Disoyoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate (Chất điều hòa tóc từ dầu đậu nành) DISOYOYLETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Disoyoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate (Chất điều hòa tóc từ dầu đậu nành) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone tạo lớp bảo vệ dầu, trong khi Disoyoylethyl hoạt động bằng điện tích sinh học. Dimethicone để lại bề mặt mượt nhưng có thể tích tụ, còn Disoyoylethyl dễ rửa sạch hơn
So sánh thêm
Dimethicone vs hyaluronic-acidDimethicone vs niacinamideDimethicone vs glycerinDisoyoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate (Chất điều hòa tóc từ dầu đậu nành) vs sodium-lauryl-sulfateDisoyoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate (Chất điều hòa tóc từ dầu đậu nành) vs cetyl-alcoholDisoyoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate (Chất điều hòa tóc từ dầu đậu nành) vs panthenol