Dimethicone vs Diethylhexyl Adipate (DEHA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Công thức phân tử

C22H42O4

Khối lượng phân tử

370.6 g/mol

CAS

103-23-1

Dimethicone

DIMETHICONE

Diethylhexyl Adipate (DEHA)

DIETHYLHEXYL ADIPATE

Tên tiếng ViệtDimethiconeDiethylhexyl Adipate (DEHA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/53/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm và dưỡng ẩm da lâu dài
  • Tạo lớp màng bảo vệ mềm mại, tăng độ mượt của da
  • Giúp sản phẩm có kết cấu mịn hơn và thẩm thấu tốt hơn
  • Tăng độ bền màu và kết cấu của các sản phẩm trang điểm
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có nguy cơ gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da mụn (comedogenic rating 3)
  • Có thể gây kích ứng ở những người da rất nhạy cảm với ester dầu
  • Chứa potassium sorbate trong một số công thức có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều tạo lớp bảo vệ, nhưng Dimethicone là silicon trong khi DEHA là ester dầu; Dimethicone có khả năng gây mụn thấp hơn