Dimethicone vs Cetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Công thức phân tử

C25H50O2

Khối lượng phân tử

382.7 g/mol

CAS

111937-03-2

Dimethicone

DIMETHICONE

Cetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18)

CETEARYL ISONONANOATE

Tên tiếng ViệtDimethiconeCetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Cấp ẩm sâu và tăng cường độ mềm mại cho da mặt và cơ thể
  • Tạo lớp bảo vệ và giảm mất nước từ bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu tóc, làm mềm và bóng mượt từ gốc đến ngọn
  • Tăng khả năng hấp thu của các hoạt chất khác, cải thiện hiệu quả công thức
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm hoặc có xu hướng mụn (comedogenic rating 2)
  • Hạn chế sử dụng cho da dầu nhạy cảm, nên kiểm tra patch test trước dùng toàn diện

Nhận xét

Dimethicone là silicone, tạo cảm nhận mượt mà trên bề mặt nhưng không cấp ẩm sâu. Cetearyl Isononanoate cấp ẩm thực sự và kích thích các enzyme da hợp lý.