Dimethicone vs Ester Ethylhexanoate C12-15 Alkyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

CAS

90411-66-8

Dimethicone

DIMETHICONE

Ester Ethylhexanoate C12-15 Alkyl

C12-15 ALKYL ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtDimethiconeEster Ethylhexanoate C12-15 Alkyl
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Mềm mại và làm mịn da hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và độ bóng của sản phẩm
  • Giúp giữ ẩm cho da trong thời gian dài
  • Nhẹ nhàng, không gây cảm giác nặng trên da
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây mụn ở một số da nhạy cảm với dầu tổng hợp
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác dầu hoặc bít tắc lỗ chân lông

Nhận xét

Cả hai đều tạo cảm giác mịn mà không quá dầu. Dimethicone là silicone có tính bay hơi nhanh hơn, còn ester ethylhexanoate hấp thụ sâu hơn vào da.