Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2Li2O4

Khối lượng phân tử

102.0 g/mol

CAS

553-91-3

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate)

DILITHIUM OXALATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtLithium Oxalat (Dilithium Oxalate)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chống ăn mòn và oxy hóa, bảo vệ độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Chelating agent mạnh mẽ, loại bỏ các ion kim loại nặng có hại
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và giữ nguyên hiệu quả hoạt chất
  • Giúp duy trì pH ổn định trong các công thức phức tạp
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với làn da nhạy cảm
  • Lithium có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Chưa có nhiều dữ liệu an toàn dài hạn cho việc sử dụng topical trên da
  • Không phù hợp cho những người đang điều trị bằng lithium
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô