Diisostearyl Sebacate vs CERAMIDE NP

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C46H90O4

Khối lượng phân tử

707.2 g/mol

CAS

72968-43-5

Diisostearyl Sebacate

DIISOSTEARYL SEBACATE

CERAMIDE NP
Tên tiếng ViệtDiisostearyl SebacateCERAMIDE NP
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Làm mềm mượt da và cải thiện kết cấu da
  • Giảm khô ráp và tăng độ mịn của da
  • Tạo lớp bảo vệ nhẹ nhàng mà không bết dính
Lưu ý
  • Có thể gây mụn hoặc tắc lỗ chân lông ở một số da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Nên kiểm tra tolerence trước khi sử dụng cho da mụn hoặc da nhạy cảm
An toàn