Diisostearyl Sebacate vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C46H90O4

Khối lượng phân tử

707.2 g/mol

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Diisostearyl Sebacate

DIISOSTEARYL SEBACATE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtDiisostearyl Sebacate1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho da
  • Làm mềm mượt da và cải thiện kết cấu da
  • Giảm khô ráp và tăng độ mịn của da
  • Tạo lớp bảo vệ nhẹ nhàng mà không bết dính
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Có thể gây mụn hoặc tắc lỗ chân lông ở một số da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Nên kiểm tra tolerence trước khi sử dụng cho da mụn hoặc da nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức