Diisooctyl Sebacate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C26H50O4

Khối lượng phân tử

426.7 g/mol

CAS

10340-41-7

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Diisooctyl Sebacate

DIISOOCTYL SEBACATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtDiisooctyl SebacateDimethicone
Phân loạiChống oxy hoáLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Giúp công thức mỹ phẩm có kết cấu tốt hơn và dễ sử dụng
  • Cung cấp hoạt tính chống oxy hóa giúp bảo vệ da
  • Tăng tính ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Tiếp xúc lâu dài chưa có nghiên cứu đầy đủ về tác dụng phụ
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là một silicone tạo nên cảm giác mịn màng nhưng không có hoạt tính chống oxy hóa. Diisooctyl Sebacate mang lại độ mềm mại tương tự nhưng với lợi ích bảo vệ chống oxy hóa bổ sung, tuy nhiên có khuynh hướng gây tắc lỗ chân lông cao hơn.