Diisobutyl Oxalate (Di-sec-butyl Oxalate) vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H18O4
Khối lượng phân tử
202.25 g/mol
CAS
13784-89-9
CAS
56-81-5
| Diisobutyl Oxalate (Di-sec-butyl Oxalate) DIISOBUTYL OXALATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Diisobutyl Oxalate (Di-sec-butyl Oxalate) | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là dung môi với tính dưỡng ẩm mạnh mẽ, trong khi Diisobutyl Oxalate chủ yếu là plasticiser với khả năng kiếp hợp