Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H14O4
Khối lượng phân tử
270.28 g/mol
CAS
19304-14-9
CAS
98-92-0
| Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) DIHYDROXYMETHOXYCHALCONE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide tập trung vào cân bằng sebum và cải thiện barrier, chalcone tập trung vào dưỡng ẩm và chống oxy hóa. Chúng hoạt động ở hai khía cạnh khác nhau.