Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H14O4

Khối lượng phân tử

270.28 g/mol

CAS

19304-14-9

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)

DIHYDROXYMETHOXYCHALCONE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtDihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Hỗ trợ bảo vệ chống oxy hóa nhờ cấu trúc polyphenol tự nhiên
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn dài hạn và độc tính còn hạn chế do đây là thành phần ít phổ biến
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với chalcone
  • Chưa có đủ nghiên cứu về tương tác với các thành phần khác trong công thức
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức