Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) vs 1,2-Hexanediol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H14O4
Khối lượng phân tử
270.28 g/mol
CAS
19304-14-9
Công thức phân tử
C6H14O2
Khối lượng phân tử
118.17 g/mol
CAS
6920-22-5
| Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) DIHYDROXYMETHOXYCHALCONE | 1,2-Hexanediol 1,2-HEXANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) | 1,2-Hexanediol |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) vs glycerinDihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) vs hyaluronic-acidDihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) vs niacinamide1,2-Hexanediol vs glycerin1,2-Hexanediol vs hyaluronic-acid1,2-Hexanediol vs niacinamide