Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy) vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H14O4

Khối lượng phân tử

270.28 g/mol

CAS

19304-14-9

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Dihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)

DIHYDROXYMETHOXYCHALCONE

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtDihydroxymethoxychalcone (Chalcone có hydroxyl và methoxy)1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ nước cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Hỗ trợ bảo vệ chống oxy hóa nhờ cấu trúc polyphenol tự nhiên
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn dài hạn và độc tính còn hạn chế do đây là thành phần ít phổ biến
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người nhạy cảm với chalcone
  • Chưa có đủ nghiên cứu về tương tác với các thành phần khác trong công thức
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo