Dihydropseudoionone vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H22O

Khối lượng phân tử

194.31 g/mol

CAS

689-67-8

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Dihydropseudoionone

DIHYDROPSEUDOIONONE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtDihydropseudoiononeAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu và lâu trôi trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm và cảm nhận tâm lý
  • Không làm thay đổi các tính chất hoạt động của công thức
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt và niêm mạc
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy