Dihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester) vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C47H86O2

Khối lượng phân tử

683.2 g/mol

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Dihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)

DIHYDROPHYTOSTERYL OCTYLDECANOATE

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtDihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mịn màng cho da một cách lâu dài
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên giúp giữ độ ẩm trong da
  • Có tính chất chống oxy hóa từ phytosterol giúp bảo vệ tế bào da
  • Tương thích tốt với mọi loại da, đặc biệt da khô và nhạy cảm
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da rất dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với các sản phẩm từ thực vật, nên nên test trước khi sử dụng
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh