Dihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester) vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C47H86O2

Khối lượng phân tử

683.2 g/mol

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Dihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)

DIHYDROPHYTOSTERYL OCTYLDECANOATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtDihydrophytosteryl Octyldecanoate (Phytosterol Ester)Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và mịn màng cho da một cách lâu dài
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên giúp giữ độ ẩm trong da
  • Có tính chất chống oxy hóa từ phytosterol giúp bảo vệ tế bào da
  • Tương thích tốt với mọi loại da, đặc biệt da khô và nhạy cảm
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da rất dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm với các sản phẩm từ thực vật, nên nên test trước khi sử dụng
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy